| Vietnamese | tấn công |
| English |
Vattack Vassault |
| Example |
Quân đội tấn công vào thành phố.
The army attacked the city.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | kẻ tấn công |
| English | Nattacker |
| Example |
Cảnh sát bắt được kẻ tấn công.
The police caught the attacker.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | cuộc tấn công |
| English | Nattack |
| Example |
Cuộc tấn công mạng đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống.
The cyber attack caused serious damage to the system.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.