translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "tấn công" (1)
tấn công
English Vattack
Vassault
Quân đội tấn công vào thành phố.
The army attacked the city.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "tấn công" (4)
kẻ tấn công
English Nattacker
Cảnh sát bắt được kẻ tấn công.
The police caught the attacker.
My Vocabulary
cuộc tấn công
English Nattack
Cuộc tấn công mạng đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống.
The cyber attack caused serious damage to the system.
My Vocabulary
vụ tấn công
English Phraseattack incident
Thân tàu bị xé toạc sau vụ tấn công.
The hull was torn apart after the attack incident.
My Vocabulary
đợt tấn công
English Phrasewave of attacks, attack
Quân đội Mỹ sẽ mở nhiều đợt tấn công lớn hơn.
The U.S. military will launch more major attacks.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "tấn công" (20)
Cảnh sát bắt được kẻ tấn công.
The police caught the attacker.
Quân đội tấn công vào thành phố.
The army attacked the city.
Cuộc tấn công mạng đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống.
The cyber attack caused serious damage to the system.
Họ đe dọa sẽ trả đũa nếu bị tấn công.
They threatened to retaliate if attacked.
Một binh sĩ Ukraine chuẩn bị phóng máy bay không người lái tấn công tầm trung Darts.
A Ukrainian soldier prepares to launch the Darts medium-range attack drone.
Băng đảng ma túy Jalisco New Generation Cartel (CJNG) đã tiến hành 6 cuộc tấn công.
The Jalisco New Generation Cartel (CJNG) carried out six attacks.
Chiến dịch đột kích của quân đội đã châm ngòi cho làn sóng tấn công đáp trả.
The military's raid operation sparked a wave of retaliatory attacks.
Các cuộc tấn công của Nga đã nhằm vào lưới điện của Ukraine.
Russian attacks targeted Ukraine's power grid.
Ukraine cần nguồn điện này trong tình huống khẩn cấp sau các cuộc tấn công.
Ukraine needs this electricity in emergency situations after the attacks.
Moskva cho rằng cuộc tấn công đang đẩy toàn bộ Trung Đông vào vực thẳm.
Moscow believes the attack is pushing the entire Middle East into an abyss.
Trụ sở an ninh quốc gia cũng bị tấn công.
The national security headquarters was also attacked.
Vụ tấn công khiến ít nhất 9 người chết.
The attack caused at least 9 people to die.
Đòn tấn công vào một thành viên của khối sẽ bị coi là hành động tấn công cả khối.
An attack on a member of the bloc will be considered an attack on the entire bloc.
Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF) hôm nay cho biết không quân nước này đảm nhận nhiệm vụ tấn công.
The Israel Defense Forces (IDF) announced today that its air force would undertake attack missions.
Các quả bom dẫn đường bằng GPS đã tấn công chính xác mục tiêu.
GPS-guided bombs accurately hit the target.
Tàu chở hàng bị tấn công trên Eo biển Hormuz.
The cargo ship was attacked in the Strait of Hormuz.
Thân tàu bị xé toạc sau vụ tấn công.
The hull was torn apart after the attack.
Thân tàu bị xé toạc sau vụ tấn công.
The hull was torn apart after the attack incident.
Quân đội sử dụng hỏa lực mạnh để tấn công kẻ thù.
The army used strong firepower to attack the enemy.
Tấn công tại các cảng biển và cơ sở quân sự.
Attacks on seaports and military facilities.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y